Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hà khắc" (1)
hà khắc
Tiếng Anh
Tính từharsh, severe
Họ đối xử với vùng lãnh thổ đó khá hà khắc.
They treated that territory quite harshly.
Từ liên quan "hà khắc" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hà khắc" (1)
Họ đối xử với vùng lãnh thổ đó khá hà khắc.
They treated that territory quite harshly.
